Bạn đang sở hữu một chiếc iPad nhưng không rõ chính xác đời máy hay các thông số kỹ thuật của nó? Việc biết rõ model iPad, đặc biệt là số kiểu máy như A1474, không chỉ giúp bạn tìm đúng phụ kiện, đánh giá chính xác giá trị khi muốn nâng cấp hay bán lại, mà còn hỗ trợ bạn cập nhật phần mềm hiệu quả. Nếu bạn đang băn khoăn “iPad A1474 là iPad gì?”, đừng lo lắng, bài viết này từ Hygge sẽ cung cấp cho bạn tất cả thông tin cần thiết một cách rõ ràng và dễ hiểu nhất!
Tại sao cần biết số kiểu máy iPad của bạn?
Việc xác định chính xác số kiểu máy iPad mang lại nhiều lợi ích thiết thực:
Xác định giá trị máy cũ và kế hoạch nâng cấp
Mỗi thế hệ iPad có giá trị riêng biệt trên thị trường đồ cũ. Khi bạn biết chính xác model của mình, bạn có thể dễ dàng tra cứu giá trị hiện tại, giúp bạn đưa ra quyết định mua bán hoặc nâng cấp phù hợp. Ví dụ, một chiếc iPad Air (thế hệ đầu tiên) sẽ có giá trị khác biệt so với iPad Air 2 hay iPad Air M2 đời mới.
Chọn phụ kiện phù hợp một cách dễ dàng
Ốp lưng, bao da, miếng dán màn hình hay các loại bút cảm ứng đều được thiết kế riêng cho từng model iPad khác nhau về kích thước, vị trí nút bấm, camera. Việc biết “iPad A1474 là iPad gì” sẽ giúp bạn chọn đúng phụ kiện, tránh lãng phí thời gian và tiền bạc mua nhầm sản phẩm không tương thích.
Hỗ trợ kỹ thuật và nâng cấp phần mềm hiệu quả
Đôi khi, bạn cần tìm kiếm hướng dẫn sửa chữa, giải quyết sự cố hoặc cập nhật phiên bản hệ điều hành. Các thông tin hỗ trợ kỹ thuật thường được phân loại theo model máy. Khi biết rõ model của mình, bạn sẽ nhanh chóng tìm được giải pháp chính xác, đảm bảo iPad hoạt động tối ưu.
Cách tìm số kiểu máy iPad của bạn
Để xác định số kiểu máy iPad, bạn có thể làm theo hai cách đơn giản sau:
- Kiểm tra trực tiếp trên ốp lưng iPad: Hầu hết các mẫu iPad đều có in số kiểu máy (ví dụ: A1474) ở mặt lưng, phía dưới logo Apple, thường là dòng chữ nhỏ “Model Axxxx”.
- Xem trong phần Cài đặt của iPad:
- Mở ứng dụng Cài đặt (Settings).
- Chọn Cài đặt chung (General).
- Chọn Giới thiệu (About).
- Tìm mục Số kiểu máy (Model Number). Ban đầu có thể hiển thị một mã số dạng Mxxxx. Hãy chạm vào mã đó, nó sẽ chuyển sang dạng Axxxx (ví dụ A1474) mà bạn cần.
Sau khi đã tìm được số kiểu máy, hãy cùng Hygge giải mã “iPad A1474 là iPad gì” nhé!
iPad A1474 là dòng iPad nào? Giải mã chi tiết
Nếu số kiểu máy bạn tìm được là A1474, xin chúc mừng, bạn đang sở hữu một chiếc iPad Air (thế hệ đầu tiên) bản Wi-Fi. Đây là một trong những mẫu iPad mang tính biểu tượng, đánh dấu sự thay đổi lớn về thiết kế của dòng Air.
iPad A1474: Đại diện của iPad Air (Thế hệ đầu tiên)
iPad Air, với số kiểu máy A1474, A1475 và A1476, chính thức ra mắt vào cuối năm 2013 và tiếp tục được sản xuất đến đầu năm 2014. Nó là thế hệ đầu tiên của dòng iPad Air, mang đến một làn gió mới với thiết kế mỏng hơn, nhẹ hơn đáng kể so với các iPad thế hệ trước đó.
Đặc điểm nhận dạng iPad Air (A1474)
Để bạn dễ dàng hình dung và nhận biết chiếc iPad A1474 của mình, đây là các thông số và đặc điểm chính:
- Năm sản xuất: Cuối 2013 và đầu 2014.
- Dung lượng lưu trữ: Có các tùy chọn 16 GB, 32 GB, 64 GB và 128 GB.
- Màu khung viền phía trước: Có hai tùy chọn màu sắc là màu trắng hoặc màu đen, tùy thuộc vào màu sắc tổng thể của máy.
- Khay Nano SIM: Vì A1474 là phiên bản Wi-Fi, máy sẽ không có khay Nano SIM ở cạnh bên phải. Khay SIM chỉ có trên các mẫu Wi-Fi + Cellular (A1475 và A1476).
- Camera:
- Camera trước (FaceTime HD): Cho phép gọi video và chụp ảnh selfie cơ bản.
- Camera sau (Wide): Được Apple gọi là camera iSight vào thời điểm đó, hỗ trợ chụp ảnh và quay video chất lượng khá.
- Cảm biến: Không có Touch ID hay Face ID. Thiết bị sử dụng mật khẩu truyền thống để bảo mật.
Hình ảnh minh họa iPad Air thế hệ đầu tiên với số kiểu máy A1474, A1475, A1476 trên ốp lưng
Lưu ý quan trọng:
- A1475 trên iPad Air Wi-Fi + Cellular: Đây là phiên bản có khả năng kết nối mạng di động, có khay nano SIM ở cạnh bên phải.
- A1476 trên iPad Air Wi-Fi + Cellular (TD-LTE): Phiên bản này ra mắt đầu 2014, cũng có kết nối di động nhưng hỗ trợ chuẩn TD-LTE, thường dành cho một số thị trường cụ thể.
iPad Air (Thế hệ đầu tiên): Những đặc điểm nổi bật
iPad Air thế hệ đầu tiên đã tạo ra một cú hích lớn trên thị trường máy tính bảng nhờ vào thiết kế hoàn toàn mới. Máy sở hữu màn hình Retina 9.7 inch sắc nét, chip A7 mạnh mẽ (tương tự iPhone 5s), mang lại hiệu năng vượt trội so với các thế hệ iPad trước đó. Nó được đánh giá cao về sự cân bằng giữa hiệu năng, thời lượng pin và khả năng di động.
Dù đã ra mắt khá lâu, iPad Air A1474 vẫn có thể đáp ứng tốt một số nhu cầu cơ bản như lướt web, đọc sách, xem phim hoặc học tập trực tuyến (với các ứng dụng tương thích).
Tổng hợp các dòng iPad khác và số kiểu máy tương ứng
Ngoài iPad Air A1474, Apple đã ra mắt rất nhiều dòng iPad khác nhau. Dưới đây là bảng tổng hợp các model iPad chính để bạn tiện tham khảo khi có nhu cầu tìm hiểu các thiết bị khác hoặc khi mua bán iPad cũ:
Dòng iPad Pro – Sức mạnh và hiệu năng vượt trội
iPad Pro là dòng máy tính bảng cao cấp nhất của Apple, dành cho những người dùng chuyên nghiệp yêu cầu hiệu năng mạnh mẽ, màn hình chất lượng cao và khả năng làm việc đa nhiệm.
iPad Pro 13 inch (M4)
- Năm: 2024
- Dung lượng: 256 GB, 512 GB, 1 TB, 2 TB
- Số kiểu máy: A2925 (Wi-Fi), A2926 (Wi-Fi + Cellular), A3007 (Wi-Fi + Cellular, Trung Quốc)
- Đặc điểm: Màn hình Ultra Retina XDR, chip M4, không khay nano SIM (chỉ eSIM), Face ID, LiDAR Scanner.
Hình ảnh cận cảnh iPad Pro 13 inch (M4) màu bạc, thể hiện sự mỏng nhẹ và màn hình tràn viền cao cấp, logo Apple phía sau.
iPad Pro 11 inch (M4)
- Năm: 2024
- Dung lượng: 256 GB, 512 GB, 1 TB, 2 TB
- Số kiểu máy: A2836 (Wi-Fi), A2837 (Wi-Fi + Cellular), A3006 (Wi-Fi + Cellular, Trung Quốc)
- Đặc điểm: Tương tự iPad Pro 13 inch M4 nhưng kích thước nhỏ hơn.
Hình ảnh cận cảnh iPad Pro 11 inch (M4) màu xám không gian, nổi bật với thiết kế viền mỏng và cụm camera sau.
iPad Pro 12,9 inch (thế hệ 6)
- Năm: 2022
- Dung lượng: 128 GB, 256 GB, 512 GB, 1 TB, 2 TB
- Số kiểu máy: A2436 (Wi-Fi), A2437 (Wi-Fi + Cellular), A2764 (Wi-Fi + Cellular mmWave), A2766 (Wi-Fi + Cellular, Trung Quốc)
- Đặc điểm: Màn hình Liquid Retina XDR, Face ID, LiDAR Scanner.
Hình ảnh một chiếc iPad Pro 12,9 inch (thế hệ 6) màu bạc, hiển thị màn hình chính và các icon ứng dụng.
iPad Pro 11 inch (thế hệ 4)
- Năm: 2022
- Dung lượng: 128 GB, 256 GB, 512 GB, 1 TB, 2 TB
- Số kiểu máy: A2759 (Wi-Fi), A2761 (Wi-Fi + Cellular), A2435 (Wi-Fi + Cellular mmWave), A2762 (Wi-Fi + Cellular, Trung Quốc)
- Đặc điểm: Màn hình Liquid Retina, Face ID, LiDAR Scanner.
Hình ảnh một chiếc iPad Pro 11 inch (thế hệ 4) màu xám không gian, với thiết kế viền mỏng và hệ thống camera kép.
iPad Pro 12,9 inch (thế hệ 5)
- Năm: 2021
- Dung lượng: 128 GB, 256 GB, 512 GB, 1 TB, 2 TB
- Số kiểu máy: A2378 (Wi-Fi), A2461 (Wi-Fi + Cellular), A2379 (Wi-Fi + Cellular mmWave), A2462 (Wi-Fi + Cellular, Trung Quốc)
- Đặc điểm: Màn hình Liquid Retina XDR, Face ID, LiDAR Scanner.
Hình ảnh một chiếc iPad Pro 12,9 inch (thế hệ 5) màu bạc với màn hình hiển thị sống động, thể hiện khả năng làm việc chuyên nghiệp.
iPad Pro 11 inch (thế hệ 3)
- Năm: 2021
- Dung lượng: 128 GB, 256 GB, 512 GB, 1 TB, 2 TB
- Số kiểu máy: A2377 (Wi-Fi), A2459 (Wi-Fi + Cellular), A2301 (Wi-Fi + Cellular mmWave), A2460 (Wi-Fi + Cellular, Trung Quốc)
- Đặc điểm: Màn hình Liquid Retina, Face ID, LiDAR Scanner.
Hình ảnh một chiếc iPad Pro 11 inch (thế hệ 3) màu xám không gian, nổi bật với thiết kế hiện đại và camera TrueDepth.
iPad Pro 12,9 inch (thế hệ 4)
- Năm: 2020
- Dung lượng: 128 GB, 256 GB, 512 GB, 1 TB
- Số kiểu máy: A2229 (Wi-Fi), A2069, A2232 (Wi-Fi + Cellular), A2233 (Wi-Fi + Cellular, Trung Quốc)
- Đặc điểm: Màn hình viền mỏng, Face ID, LiDAR Scanner.
Hình ảnh một chiếc iPad Pro 12,9 inch (thế hệ 4) màu bạc, thể hiện màn hình lớn và camera góc rộng.
iPad Pro 11 inch (thế hệ 2)
- Năm: 2020
- Dung lượng: 128 GB, 256 GB, 512 GB, 1 TB
- Số kiểu máy: A2228 (Wi-Fi), A2068, A2230 (Wi-Fi + Cellular), A2231 (Wi-Fi + Cellular, Trung Quốc)
- Đặc điểm: Màn hình viền mỏng, Face ID, LiDAR Scanner.
Hình ảnh một chiếc iPad Pro 11 inch (thế hệ 2) màu xám không gian, với thiết kế hiện đại và camera TrueDepth.
iPad Pro 12,9 inch (thế hệ 3)
- Năm: 2018
- Dung lượng: 64 GB, 256 GB, 512 GB, 1 TB
- Số kiểu máy: A1876 (Wi-Fi), A2014, A1895 (Wi-Fi + Cellular), A1983 (Wi-Fi + Cellular, Trung Quốc)
- Đặc điểm: Màn hình tràn viền, loại bỏ nút Home, Face ID.
Hình ảnh một chiếc iPad Pro 12,9 inch (thế hệ 3) màu xám không gian, màn hình lớn hiển thị nội dung, không có nút Home vật lý.
iPad Pro 11 inch (thế hệ 1)
- Năm: 2018
- Dung lượng: 64 GB, 256 GB, 512 GB, 1 TB
- Số kiểu máy: A1980 (Wi-Fi), A2013, A1934 (Wi-Fi + Cellular), A1979 (Wi-Fi + Cellular, Trung Quốc)
- Đặc điểm: Màn hình tràn viền, loại bỏ nút Home, Face ID.
Hình ảnh một chiếc iPad Pro 11 inch (thế hệ đầu tiên) màu bạc, thể hiện thiết kế mới với viền mỏng và Face ID.
iPad Pro 12,9 inch (thế hệ 2)
- Năm: 2017
- Dung lượng: 64 GB, 256 GB, 512 GB
- Số kiểu máy: A1670 (Wi-Fi), A1671 (Wi-Fi + Cellular), A1821 (Wi-Fi + Cellular, Trung Quốc)
- Đặc điểm: Màn hình lớn, Touch ID.
Hình ảnh một chiếc iPad Pro 12,9 inch (thế hệ 2) màu bạc, hiển thị màn hình chính với nút Home và Touch ID.
iPad Pro (10,5 inch)
- Năm: 2017
- Dung lượng: 64 GB, 256 GB, 512 GB
- Số kiểu máy: A1701 (Wi-Fi), A1709 (Wi-Fi + Cellular), A1852 (Wi-Fi + Cellular, Trung Quốc)
- Đặc điểm: Màn hình ProMotion, Touch ID.
Hình ảnh một chiếc iPad Pro 10,5 inch màu bạc, với viền màn hình và nút Home vật lý.
iPad Pro (9,7 inch)
- Năm: 2016
- Dung lượng: 32 GB, 128 GB, 256 GB
- Số kiểu máy: A1673 (Wi-Fi), A1674 hoặc A1675 (Wi-Fi + Cellular)
- Đặc điểm: Màn hình True Tone, Touch ID.
Hình ảnh một chiếc iPad Pro 9,7 inch màu bạc, hiển thị màn hình với các icon ứng dụng và nút Home.
iPad Pro (12,9 inch) (thế hệ 1)
- Năm: 2015
- Dung lượng: 32 GB, 128 GB, 256 GB
- Số kiểu máy: A1584 (Wi-Fi), A1652 (Wi-Fi + Cellular)
- Đặc điểm: Màn hình lớn nhất lúc bấy giờ, Touch ID.
Hình ảnh một chiếc iPad Pro 12,9 inch (thế hệ đầu tiên) màu bạc, thể hiện kích thước lớn và màn hình hiển thị sống động.
Dòng iPad Air – Mỏng nhẹ và mạnh mẽ
Dòng iPad Air mang đến sự cân bằng hoàn hảo giữa hiệu năng và tính di động, với thiết kế mỏng nhẹ và thường sở hữu chip xử lý mạnh mẽ.
iPad Air 13 inch (M3)
- Năm: 2025
- Dung lượng: 128 GB, 256 GB, 512 GB, 1 TB
- Số kiểu máy: A3268 (Wi-Fi), A3269 (Wi-Fi + Cellular), A3271 (Wi-Fi + Cellular, Trung Quốc)
- Đặc điểm: Màn hình Liquid Retina, chip M3, không khay nano SIM (chỉ eSIM), Touch ID trong nút nguồn.
Hình ảnh iPad Air 13 inch (M3) màu xanh lam, với màn hình lớn và camera trước nằm ngang.
iPad Air 11 inch (M3)
- Năm: 2025
- Dung lượng: 128 GB, 256 GB, 512 GB, 1 TB
- Số kiểu máy: A3266 (Wi-Fi), A3267 (Wi-Fi + Cellular), A3270 (Wi-Fi + Cellular, Trung Quốc)
- Đặc điểm: Tương tự iPad Air 13 inch M3 nhưng kích thước nhỏ hơn.
Hình ảnh iPad Air 11 inch (M3) màu tím, với màn hình Liquid Retina và thiết kế hiện đại.
iPad Air 13 inch (M2)
- Năm: 2024
- Dung lượng: 128 GB, 256 GB, 512 GB, 1 TB
- Số kiểu máy: A2898 (Wi-Fi), A2899 (Wi-Fi + Cellular), A2900 (Wi-Fi + Cellular, Trung Quốc)
- Đặc điểm: Màn hình Liquid Retina, chip M2, không khay nano SIM (chỉ eSIM), Touch ID trong nút nguồn.
Hình ảnh iPad Air 13 inch (M2) màu xanh, hiển thị màn hình chính và camera trước đặt ngang.
iPad Air 11 inch (M2)
- Năm: 2024
- Dung lượng: 128 GB, 256 GB, 512 GB, 1 TB
- Số kiểu máy: A2902 (Wi-Fi), A2903 (Wi-Fi + Cellular), A2904 (Wi-Fi + Cellular, Trung Quốc)
- Đặc điểm: Tương tự iPad Air 13 inch M2 nhưng kích thước nhỏ hơn.
Hình ảnh iPad Air 11 inch (M2) màu tím, với màn hình Liquid Retina và cảm biến Touch ID tích hợp nút nguồn.
iPad Air (thế hệ 5)
- Năm: 2022
- Dung lượng: 64 GB, 256 GB
- Số kiểu máy: A2588 (Wi-Fi), A2589, A2591 (Wi-Fi + Cellular)
- Đặc điểm: Chip M1, Touch ID trong nút nguồn, hỗ trợ Apple Pencil 2.
Hình ảnh một chiếc iPad Air (thế hệ 5) màu tím, nổi bật với thiết kế mỏng nhẹ và màn hình tràn cạnh.
iPad Air (thế hệ 4)
- Năm: 2020
- Dung lượng: 64 GB, 256 GB
- Số kiểu máy: A2316 (Wi-Fi), A2324, A2325, A2072 (Wi-Fi + Cellular)
- Đặc điểm: Chip A14 Bionic, Touch ID trong nút nguồn, màn hình Liquid Retina.
Hình ảnh một chiếc iPad Air (thế hệ 4) màu xanh lá cây, với thiết kế hiện đại, viền mỏng và Touch ID ở cạnh trên.
iPad Air (thế hệ 3)
- Năm: 2019
- Dung lượng: 64 GB, 256 GB
- Số kiểu máy: A2152 (Wi-Fi), A2123, A2153 (Wi-Fi + Cellular), A2154 (Wi-Fi + Cellular, Trung Quốc)
- Đặc điểm: Chip A12 Bionic, Touch ID trong nút Home.
Hình ảnh một chiếc iPad Air (thế hệ 3) màu bạc, thể hiện màn hình và nút Home truyền thống.
iPad Air 2
- Năm: Cuối 2014
- Dung lượng: 16 GB, 32 GB, 64 GB, 128 GB
- Số kiểu máy: A1566 (Wi-Fi), A1567 (Wi-Fi + Cellular)
- Đặc điểm: Chip A8X, Touch ID trong nút Home, mỏng hơn iPad Air đời đầu.
Hình ảnh một chiếc iPad Air 2 màu bạc, với thiết kế siêu mỏng và nút Home tích hợp Touch ID.
Dòng iPad mini – Nhỏ gọn và tiện lợi
iPad mini là lựa chọn lý tưởng cho những ai yêu thích sự nhỏ gọn, dễ dàng mang theo nhưng vẫn muốn trải nghiệm sức mạnh của iPad.
iPad mini (A17 Pro)
- Năm: 2024
- Dung lượng: 128 GB, 256 GB, 512 GB
- Số kiểu máy: A2993 (Wi-Fi), A2995 (Wi-Fi + Cellular), A2996 (Wi-Fi + Cellular, Trung Quốc)
- Đặc điểm: Chip A17 Pro, không khay nano SIM (chỉ eSIM), đèn flash True Tone, Touch ID trong nút nguồn.
Hình ảnh iPad mini (A17 Pro) màu tím, với thiết kế hiện đại, màn hình tràn cạnh và camera sau có đèn flash.
iPad mini (thế hệ 6)
- Năm: 2021
- Dung lượng: 64 GB, 256 GB
- Số kiểu máy: A2567 (Wi-Fi), A2568 (Wi-Fi + Cellular), A2569 (Wi-Fi + Cellular, Trung Quốc)
- Đặc điểm: Thiết kế tràn viền, loại bỏ nút Home, Touch ID trong nút nguồn, camera sau có đèn flash.
Hình ảnh một chiếc iPad mini (thế hệ 6) màu tím, với thiết kế tràn viền và Touch ID tích hợp nút nguồn.
iPad mini (thế hệ 5)
- Năm: 2019
- Dung lượng: 64 GB, 256 GB
- Số kiểu máy: A2133 (Wi-Fi), A2124, A2126 (Wi-Fi + Cellular), A2125 (Wi-Fi + Cellular, Trung Quốc)
- Đặc điểm: Chip A12 Bionic, Touch ID trong nút Home, hỗ trợ Apple Pencil thế hệ 1.
Hình ảnh một chiếc iPad mini (thế hệ 5) màu bạc, thể hiện màn hình và nút Home truyền thống.
iPad mini 4
- Năm: Cuối 2015
- Dung lượng: 16 GB, 32 GB, 64 GB, 128 GB
- Số kiểu máy: A1538 (Wi-Fi), A1550 (Wi-Fi + Cellular)
- Đặc điểm: Mỏng và nhẹ hơn iPad mini 3, Touch ID trong nút Home.
Hình ảnh một chiếc iPad mini 4 màu vàng hồng, nổi bật với thiết kế nhỏ gọn và nút Home tích hợp Touch ID.
iPad mini 3
- Năm: Cuối 2014
- Dung lượng: 16 GB, 64 GB, 128 GB
- Số kiểu máy: A1599 (Wi-Fi), A1600 (Wi-Fi + Cellular)
- Đặc điểm: Lần đầu có Touch ID trên iPad mini.
Hình ảnh một chiếc iPad mini 3 màu bạc, hiển thị màn hình chính và nút Home tích hợp cảm biến vân tay.
iPad mini 2
- Năm: Cuối 2013 và đầu 2014
- Dung lượng: 16 GB, 32 GB, 64 GB, 128 GB
- Số kiểu máy: A1489 (Wi-Fi), A1490 (Wi-Fi + Cellular), A1491 (Wi-Fi + Cellular TD-LTE)
- Đặc điểm: Màn hình Retina, chip A5, camera trước và sau.
Hình ảnh một chiếc iPad mini 2 màu bạc, hiển thị màn hình Retina sắc nét.
iPad mini (thế hệ 1)
- Năm: Cuối 2012
- Dung lượng: 16 GB, 32 GB, 64 GB
- Số kiểu máy: A1432 (Wi-Fi), A1454 (Wi-Fi + Cellular), A1455 (Wi-Fi + Cellular MM)
- Đặc điểm: Màn hình không Retina, thiết kế nhỏ gọn đầu tiên của dòng mini.
Hình ảnh một chiếc iPad mini (thế hệ đầu tiên) màu bạc, thể hiện thiết kế nhỏ gọn và viền màn hình trắng.
Dòng iPad tiêu chuẩn – Lựa chọn phổ biến cho mọi người
Dòng iPad cơ bản là lựa chọn tuyệt vời cho học sinh, sinh viên và người dùng gia đình với mức giá phải chăng và hiệu năng đủ dùng cho các tác vụ hàng ngày.
iPad (A16)
- Năm: 2025
- Dung lượng: 128 GB, 256 GB, 512 GB
- Số kiểu máy: A3354 (Wi-Fi), A3355 (Wi-Fi + Cellular), A3356 (Wi-Fi + Cellular, Trung Quốc)
- Đặc điểm: Chip A16, không khay nano SIM (chỉ eSIM), Touch ID trong nút nguồn, camera trước đặt ngang.
Hình ảnh iPad (A16) màu bạc, với thiết kế hiện đại và camera trước được đặt ở cạnh ngang màn hình.
iPad (thế hệ 10)
- Năm: 2022
- Dung lượng: 64 GB, 256 GB
- Số kiểu máy: A2696 (Wi-Fi), A2757 (Wi-Fi + Cellular), A2777 (Wi-Fi + Cellular, Trung Quốc), A3162 (Wi-Fi + Cellular, Trung Quốc)
- Đặc điểm: Thiết kế tràn viền, loại bỏ nút Home, Touch ID trong nút nguồn, camera trước đặt ngang.
Hình ảnh một chiếc iPad (thế hệ 10) màu hồng, nổi bật với thiết kế hiện đại và camera trước đặt ngang.
iPad (thế hệ 9)
- Năm: 2021
- Dung lượng: 64 GB, 256 GB
- Số kiểu máy: A2602 (Wi-Fi), A2604 (Wi-Fi + Cellular), A2603 (Wi-Fi + Cellular, Bắc Mỹ), A2605 (Wi-Fi + Cellular, Trung Quốc)
- Đặc điểm: Chip A13 Bionic, Touch ID trong nút Home, camera trước Ultra Wide với tính năng Center Stage.
Hình ảnh một chiếc iPad (thế hệ 9) màu bạc, với viền màn hình dày hơn và nút Home tích hợp Touch ID.
iPad (thế hệ 8)
- Năm: 2020
- Dung lượng: 32 GB, 128 GB
- Số kiểu máy: A2270 (Wi-Fi), A2428, A2429, A2430 (Wi-Fi + Cellular)
- Đặc điểm: Chip A12 Bionic, Touch ID trong nút Home, hỗ trợ Apple Pencil thế hệ 1.
Hình ảnh một chiếc iPad (thế hệ 8) màu vàng hồng, thể hiện màn hình và nút Home vật lý.
iPad (thế hệ 7)
- Năm: 2019
- Dung lượng: 32 GB, 128 GB
- Số kiểu máy: A2197 (Wi-Fi), A2200, A2198 (Wi-Fi + Cellular)
- Đặc điểm: Màn hình lớn hơn (10,2 inch), Touch ID trong nút Home.
Hình ảnh một chiếc iPad (thế hệ 7) màu bạc, hiển thị màn hình 10.2 inch và nút Home truyền thống.
iPad (thế hệ 6)
- Năm: 2018
- Dung lượng: 32 GB, 128 GB
- Số kiểu máy: A1893 (Wi-Fi), A1954 (Wi-Fi + Cellular)
- Đặc điểm: Hỗ trợ Apple Pencil thế hệ 1, Touch ID trong nút Home.
Hình ảnh một chiếc iPad (thế hệ 6) màu vàng hồng, nổi bật với nút Home và khả năng tương thích với Apple Pencil thế hệ đầu tiên.
iPad (thế hệ 5)
- Năm: 2017
- Dung lượng: 32 GB, 128 GB
- Số kiểu máy: A1822 (Wi-Fi), A1823 (Wi-Fi + Cellular)
- Đặc điểm: Chip A9, Touch ID trong nút Home.
Hình ảnh một chiếc iPad (thế hệ 5) màu vàng hồng, thể hiện màn hình và nút Home vật lý.
iPad (thế hệ 4)
- Năm: Cuối 2012
- Dung lượng: 16 GB, 32 GB, 64 GB, 128 GB
- Số kiểu máy: A1458 (Wi-Fi), A1459 (Wi-Fi + Cellular), A1460 (Wi-Fi + Cellular MM)
- Đặc điểm: Màn hình Retina, cổng Lightning, khay micro-SIM.
Hình ảnh một chiếc iPad (thế hệ 4) màu đen, hiển thị cổng Lightning và nút Home.
iPad (thế hệ 3)
- Năm: Đầu 2012
- Dung lượng: 16 GB, 32 GB, 64 GB
- Số kiểu máy: A1416 (Wi-Fi), A1430 (Wi-Fi + Cellular), A1403 (Wi-Fi + Cellular VZ)
- Đặc điểm: Màn hình Retina đầu tiên trên iPad, khay micro-SIM.
Hình ảnh một chiếc iPad (thế hệ 3) màu trắng, nổi bật với màn hình Retina sắc nét và nút Home truyền thống.
iPad 2
- Năm: 2011
- Dung lượng: 16 GB, 32 GB, 64 GB
- Số kiểu máy: A1395 (Wi-Fi), A1396 (GSM), A1397 (CDMA)
- Đặc điểm: Mỏng hơn iPad đời đầu, có camera trước và sau, khay micro-SIM (chỉ GSM).
Hình ảnh một chiếc iPad 2 màu trắng, thể hiện thiết kế mỏng nhẹ và các cổng kết nối.
iPad (thế hệ 1)
- Năm: 2010
- Dung lượng: 16 GB, 32 GB, 64 GB
- Số kiểu máy: A1219 (Wi-Fi), A1337 (Wi-Fi + 3G)
- Đặc điểm: iPad đầu tiên, không có camera.
Hình ảnh một chiếc iPad (thế hệ đầu tiên) màu đen, với thiết kế dày dặn và nút Home đặc trưng.
Kết luận
Hy vọng qua bài viết này, bạn đã không còn băn khoăn về “iPad A1474 là iPad gì” và đã có thể dễ dàng xác định chính xác model iPad của mình. Việc nắm rõ thông tin này sẽ giúp bạn rất nhiều trong quá trình sử dụng, tìm kiếm phụ kiện, hoặc khi có ý định nâng cấp thiết bị.
Nếu bạn còn bất kỳ thắc mắc nào về iPad hay cần tư vấn thêm về các thiết bị công nghệ phù hợp với nhu cầu của mình, đừng ngần ngại tìm hiểu thêm các bài viết của chúng tôi. Hygge luôn sẵn lòng mang đến những thông tin hữu ích và trải nghiệm tốt nhất cho bạn!
Tài liệu tham khảo:
- Thông số kỹ thuật của iPad Air
- Cách tìm số kiểu máy iPad
- Các liên kết thông số kỹ thuật khác của từng model iPad cụ thể được cung cấp trong bài viết gốc từ Apple Support.




